Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO OMR
coinmill.com
20.00 0.215
50.00 0.545
100.00 1.085
200.00 2.175
500.00 5.435
1000.00 10.875
2000.00 21.745
5000.00 54.365
10,000.00 108.735
20,000.00 217.470
50,000.00 543.670
100,000.00 1087.340
200,000.00 2174.685
500,000.00 5436.710
1,000,000.00 10,873.425
2,000,000.00 21,746.845
5,000,000.00 54,367.120
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR NIO
coinmill.com
0.200 18.40
0.500 46.00
1.000 91.95
2.000 183.95
5.000 459.85
10.000 919.65
20.000 1839.35
50.000 4598.35
100.000 9196.75
200.000 18,393.45
500.000 45,983.70
1000.000 91,967.35
2000.000 183,934.70
5000.000 459,836.75
10,000.000 919,673.55
20,000.000 1,839,347.10
50,000.000 4,598,367.75
OMR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ