Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO OMR
coinmill.com
20.00 0.220
50.00 0.545
100.00 1.090
200.00 2.185
500.00 5.460
1000.00 10.920
2000.00 21.840
5000.00 54.595
10,000.00 109.190
20,000.00 218.380
50,000.00 545.945
100,000.00 1091.890
200,000.00 2183.780
500,000.00 5459.455
1,000,000.00 10,918.910
2,000,000.00 21,837.815
5,000,000.00 54,594.540
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR NIO
coinmill.com
0.200 18.30
0.500 45.80
1.000 91.60
2.000 183.15
5.000 457.90
10.000 915.85
20.000 1831.70
50.000 4579.20
100.000 9158.45
200.000 18,316.85
500.000 45,792.15
1000.000 91,584.25
2000.000 183,168.50
5000.000 457,921.25
10,000.000 915,842.55
20,000.000 1,831,685.05
50,000.000 4,579,212.65
OMR tỷ lệ
11 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ