Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO OMR
coinmill.com
0.00 0.285
0.05 0.710
0.10 1.425
0.20 2.845
0.50 7.115
1.00 14.225
2.00 28.450
5.00 71.125
10.00 142.250
20.00 284.505
50.00 711.260
100.00 1422.515
200.00 2845.035
500.00 7112.585
1000.00 14,225.170
2000.00 28,450.335
5000.00 71,125.840
NIO tỷ lệ
19 tháng Tám 2026
OMR NIO
coinmill.com
0.200 0.00
0.500 0.05
1.000 0.05
2.000 0.15
5.000 0.35
10.000 0.70
20.000 1.40
50.000 3.50
100.000 7.05
200.000 14.05
500.000 35.15
1000.000 70.30
2000.000 140.60
5000.000 351.50
10,000.000 703.00
20,000.000 1405.95
50,000.000 3514.90
OMR tỷ lệ
18 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ