Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO OMR
coinmill.com
20.00 0.220
50.00 0.550
100.00 1.100
200.00 2.200
500.00 5.495
1000.00 10.995
2000.00 21.985
5000.00 54.965
10,000.00 109.930
20,000.00 219.865
50,000.00 549.660
100,000.00 1099.320
200,000.00 2198.635
500,000.00 5496.595
1,000,000.00 10,993.185
2,000,000.00 21,986.375
5,000,000.00 54,965.935
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR NIO
coinmill.com
0.200 18.20
0.500 45.50
1.000 90.95
2.000 181.95
5.000 454.85
10.000 909.65
20.000 1819.30
50.000 4548.25
100.000 9096.55
200.000 18,193.10
500.000 45,482.70
1000.000 90,965.45
2000.000 181,930.85
5000.000 454,827.15
10,000.000 909,654.35
20,000.000 1,819,308.70
50,000.000 4,548,271.70
OMR tỷ lệ
26 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ