Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


NIO RWF
coinmill.com
20.00 801
50.00 2002
100.00 4004
200.00 8008
500.00 20,020
1000.00 40,040
2000.00 80,080
5000.00 200,201
10,000.00 400,402
20,000.00 800,803
50,000.00 2,002,008
100,000.00 4,004,016
200,000.00 8,008,032
500,000.00 20,020,080
1,000,000.00 40,040,161
2,000,000.00 80,080,321
5,000,000.00 200,200,803
NIO tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
RWF NIO
coinmill.com
1000 24.95
2000 49.95
5000 124.85
10,000 249.75
20,000 499.50
50,000 1248.75
100,000 2497.50
200,000 4995.00
500,000 12,487.45
1,000,000 24,974.90
2,000,000 49,949.85
5,000,000 124,874.60
10,000,000 249,749.25
20,000,000 499,498.50
50,000,000 1,248,746.25
100,000,000 2,497,492.50
200,000,000 4,994,984.95
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ