Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO SAR
coinmill.com
20.00 2
50.00 5
100.00 11
200.00 21
500.00 53
1000.00 106
2000.00 213
5000.00 531
10,000.00 1063
20,000.00 2126
50,000.00 5315
100,000.00 10,629
200,000.00 21,258
500,000.00 53,146
1,000,000.00 106,291
2,000,000.00 212,582
5,000,000.00 531,456
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR NIO
coinmill.com
2 18.80
5 47.05
10 94.10
20 188.15
50 470.40
100 940.80
200 1881.60
500 4704.05
1000 9408.10
2000 18,816.25
5000 47,040.55
10,000 94,081.15
20,000 188,162.25
50,000 470,405.65
100,000 940,811.35
200,000 1,881,622.65
500,000 4,704,056.65
SAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ