Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO SAR
coinmill.com
20.00 2
50.00 5
100.00 10
200.00 21
500.00 52
1000.00 104
2000.00 208
5000.00 519
10,000.00 1038
20,000.00 2076
50,000.00 5191
100,000.00 10,381
200,000.00 20,762
500,000.00 51,905
1,000,000.00 103,811
2,000,000.00 207,621
5,000,000.00 519,053
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR NIO
coinmill.com
2 19.25
5 48.15
10 96.35
20 192.65
50 481.65
100 963.30
200 1926.60
500 4816.45
1000 9632.95
2000 19,265.85
5000 48,164.65
10,000 96,329.35
20,000 192,658.65
50,000 481,646.65
100,000 963,293.35
200,000 1,926,586.65
500,000 4,816,466.65
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ