Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


NIO SOS
coinmill.com
20.00 311
50.00 777
100.00 1555
200.00 3109
500.00 7773
1000.00 15,546
2000.00 31,092
5000.00 77,730
10,000.00 155,460
20,000.00 310,920
50,000.00 777,301
100,000.00 1,554,602
200,000.00 3,109,204
500,000.00 7,773,011
1,000,000.00 15,546,022
2,000,000.00 31,092,044
5,000,000.00 77,730,109
NIO tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
SOS NIO
coinmill.com
500 32.15
1000 64.35
2000 128.65
5000 321.65
10,000 643.25
20,000 1286.50
50,000 3216.25
100,000 6432.50
200,000 12,865.05
500,000 32,162.55
1,000,000 64,325.15
2,000,000 128,650.30
5,000,000 321,625.70
10,000,000 643,251.40
20,000,000 1,286,502.75
50,000,000 3,216,256.90
100,000,000 6,432,513.80
SOS tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ