Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NIO TIX
coinmill.com
20.00 122.7059
50.00 306.7646
100.00 613.5293
200.00 1227.0585
500.00 3067.6463
1000.00 6135.2927
2000.00 12,270.5854
5000.00 30,676.4634
10,000.00 61,352.9268
20,000.00 122,705.8535
50,000.00 306,764.6338
100,000.00 613,529.2675
200,000.00 1,227,058.5351
500,000.00 3,067,646.3377
1,000,000.00 6,135,292.6753
2,000,000.00 12,270,585.3507
5,000,000.00 30,676,463.3767
NIO tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
TIX NIO
coinmill.com
200.0000 32.60
500.0000 81.50
1000.0000 163.00
2000.0000 326.00
5000.0000 814.95
10,000.0000 1629.90
20,000.0000 3259.85
50,000.0000 8149.55
100,000.0000 16,299.15
200,000.0000 32,598.30
500,000.0000 81,495.70
1,000,000.0000 162,991.40
2,000,000.0000 325,982.80
5,000,000.0000 814,957.05
10,000,000.0000 1,629,914.10
20,000,000.0000 3,259,828.20
50,000,000.0000 8,149,570.45
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ