Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NIO TIX
coinmill.com
20.00 124.1977
50.00 310.4943
100.00 620.9886
200.00 1241.9772
500.00 3104.9429
1000.00 6209.8859
2000.00 12,419.7718
5000.00 31,049.4295
10,000.00 62,098.8590
20,000.00 124,197.7180
50,000.00 310,494.2950
100,000.00 620,988.5899
200,000.00 1,241,977.1799
500,000.00 3,104,942.9497
1,000,000.00 6,209,885.8994
2,000,000.00 12,419,771.7987
5,000,000.00 31,049,429.4968
NIO tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
TIX NIO
coinmill.com
200.0000 32.20
500.0000 80.50
1000.0000 161.05
2000.0000 322.05
5000.0000 805.15
10,000.0000 1610.35
20,000.0000 3220.65
50,000.0000 8051.70
100,000.0000 16,103.35
200,000.0000 32,206.70
500,000.0000 80,516.80
1,000,000.0000 161,033.55
2,000,000.0000 322,067.10
5,000,000.0000 805,167.75
10,000,000.0000 1,610,335.55
20,000,000.0000 3,220,671.10
50,000,000.0000 8,051,677.75
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ