Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Nicaragua Cordoba Oro (NIO) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


NIO TMM
coinmill.com
0.00 1055
0.05 2639
0.10 5277
0.20 10,555
0.50 26,387
1.00 52,775
2.00 105,550
5.00 263,875
10.00 527,750
20.00 1,055,499
50.00 2,638,748
100.00 5,277,496
200.00 10,554,992
500.00 26,387,480
1000.00 52,774,961
2000.00 105,549,922
5000.00 263,874,805
NIO tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM NIO
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.05
5000 0.10
10,000 0.20
20,000 0.40
50,000 0.95
100,000 1.90
200,000 3.80
500,000 9.45
1,000,000 18.95
2,000,000 37.90
5,000,000 94.75
10,000,000 189.50
20,000,000 378.95
50,000,000 947.40
100,000,000 1894.85
200,000,000 3789.70
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ