Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


NIO TWD
coinmill.com
20.00 16
50.00 41
100.00 82
200.00 163
500.00 408
1000.00 817
2000.00 1634
5000.00 4085
10,000.00 8169
20,000.00 16,338
50,000.00 40,846
100,000.00 81,692
200,000.00 163,383
500,000.00 408,458
1,000,000.00 816,915
2,000,000.00 1,633,830
5,000,000.00 4,084,576
NIO tỷ lệ
13 tháng Tư 2021
TWD NIO
coinmill.com
20 24.50
50 61.20
100 122.40
200 244.80
500 612.05
1000 1224.10
2000 2448.25
5000 6120.60
10,000 12,241.15
20,000 24,482.35
50,000 61,205.85
100,000 122,411.75
200,000 244,823.45
500,000 612,058.70
1,000,000 1,224,117.35
2,000,000 2,448,234.70
5,000,000 6,120,586.75
TWD tỷ lệ
13 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ