Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


NIO UGX
coinmill.com
20.00 2100
50.00 5300
100.00 10,600
200.00 21,200
500.00 53,050
1000.00 106,100
2000.00 212,150
5000.00 530,400
10,000.00 1,060,850
20,000.00 2,121,650
50,000.00 5,304,150
100,000.00 10,608,300
200,000.00 21,216,650
500,000.00 53,041,600
1,000,000.00 106,083,250
2,000,000.00 212,166,500
5,000,000.00 530,416,200
NIO tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX NIO
coinmill.com
2000 18.85
5000 47.15
10,000 94.25
20,000 188.55
50,000 471.35
100,000 942.65
200,000 1885.30
500,000 4713.30
1,000,000 9426.55
2,000,000 18,853.10
5,000,000 47,132.80
10,000,000 94,265.60
20,000,000 188,531.20
50,000,000 471,327.95
100,000,000 942,655.95
200,000,000 1,885,311.85
500,000,000 4,713,279.70
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ