Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


NIO VUV
coinmill.com
20.00 63
50.00 157
100.00 314
200.00 627
500.00 1569
1000.00 3137
2000.00 6274
5000.00 15,686
10,000.00 31,372
20,000.00 62,743
50,000.00 156,858
100,000.00 313,716
200,000.00 627,432
500,000.00 1,568,581
1,000,000.00 3,137,161
2,000,000.00 6,274,322
5,000,000.00 15,685,805
NIO tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
VUV NIO
coinmill.com
100 31.90
200 63.75
500 159.40
1000 318.75
2000 637.50
5000 1593.80
10,000 3187.60
20,000 6375.20
50,000 15,938.00
100,000 31,875.95
200,000 63,751.90
500,000 159,379.75
1,000,000 318,759.55
2,000,000 637,519.05
5,000,000 1,593,797.65
10,000,000 3,187,595.30
20,000,000 6,375,190.65
VUV tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ