Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


NIO WDC
coinmill.com
20.00 2349.959
50.00 5874.896
100.00 11,749.793
200.00 23,499.586
500.00 58,748.964
1000.00 117,497.929
2000.00 234,995.857
5000.00 587,489.643
10,000.00 1,174,979.286
20,000.00 2,349,958.572
50,000.00 5,874,896.431
100,000.00 11,749,792.862
200,000.00 23,499,585.725
500,000.00 58,748,964.312
1,000,000.00 117,497,928.623
2,000,000.00 234,995,857.246
5,000,000.00 587,489,643.115
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
WDC NIO
coinmill.com
5000.000 42.55
10,000.000 85.10
20,000.000 170.20
50,000.000 425.55
100,000.000 851.10
200,000.000 1702.15
500,000.000 4255.40
1,000,000.000 8510.80
2,000,000.000 17,021.60
5,000,000.000 42,553.95
10,000,000.000 85,107.90
20,000,000.000 170,215.75
50,000,000.000 425,539.40
100,000,000.000 851,078.85
200,000,000.000 1,702,157.65
500,000,000.000 4,255,394.15
1,000,000,000.000 8,510,788.35
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ