Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


NIO XCC
coinmill.com
20.00 27.921
50.00 69.803
100.00 139.607
200.00 279.214
500.00 698.034
1000.00 1396.068
2000.00 2792.135
5000.00 6980.338
10,000.00 13,960.677
20,000.00 27,921.353
50,000.00 69,803.383
100,000.00 139,606.766
200,000.00 279,213.533
500,000.00 698,033.832
1,000,000.00 1,396,067.663
2,000,000.00 2,792,135.326
5,000,000.00 6,980,338.315
NIO tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
XCC NIO
coinmill.com
50.000 35.80
100.000 71.65
200.000 143.25
500.000 358.15
1000.000 716.30
2000.000 1432.60
5000.000 3581.50
10,000.000 7163.00
20,000.000 14,325.95
50,000.000 35,814.90
100,000.000 71,629.75
200,000.000 143,259.55
500,000.000 358,148.85
1,000,000.000 716,297.65
2,000,000.000 1,432,595.30
5,000,000.000 3,581,488.30
10,000,000.000 7,162,976.60
XCC tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ