Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


NIO XEM
coinmill.com
20.00 14.992
50.00 37.479
100.00 74.958
200.00 149.915
500.00 374.788
1000.00 749.577
2000.00 1499.154
5000.00 3747.884
10,000.00 7495.768
20,000.00 14,991.537
50,000.00 37,478.842
100,000.00 74,957.684
200,000.00 149,915.367
500,000.00 374,788.418
1,000,000.00 749,576.835
2,000,000.00 1,499,153.670
5,000,000.00 3,747,884.176
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM NIO
coinmill.com
20.000 26.70
50.000 66.70
100.000 133.40
200.000 266.80
500.000 667.05
1000.000 1334.10
2000.000 2668.15
5000.000 6670.45
10,000.000 13,340.85
20,000.000 26,681.70
50,000.000 66,704.30
100,000.000 133,408.60
200,000.000 266,817.20
500,000.000 667,043.05
1,000,000.000 1,334,086.05
2,000,000.000 2,668,172.10
5,000,000.000 6,670,430.25
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ