Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NIO có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


NIO XMT
coinmill.com
20.00 9340
50.00 23,360
100.00 46,720
200.00 93,450
500.00 233,620
1000.00 467,230
2000.00 934,470
5000.00 2,336,170
10,000.00 4,672,350
20,000.00 9,344,700
50,000.00 23,361,740
100,000.00 46,723,490
200,000.00 93,446,980
500,000.00 233,617,450
1,000,000.00 467,234,900
2,000,000.00 934,469,790
5,000,000.00 2,336,174,480
NIO tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
XMT NIO
coinmill.com
10,000 21.40
20,000 42.80
50,000 107.00
100,000 214.05
200,000 428.05
500,000 1070.15
1,000,000 2140.25
2,000,000 4280.50
5,000,000 10,701.25
10,000,000 21,402.50
20,000,000 42,805.00
50,000,000 107,012.55
100,000,000 214,025.10
200,000,000 428,050.20
500,000,000 1,070,125.55
1,000,000,000 2,140,251.10
2,000,000,000 4,280,502.20
XMT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ