Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NIO XOF
coinmill.com
20.00 319
50.00 797
100.00 1595
200.00 3190
500.00 7975
1000.00 15,950
2000.00 31,900
5000.00 79,749
10,000.00 159,498
20,000.00 318,997
50,000.00 797,492
100,000.00 1,594,983
200,000.00 3,189,966
500,000.00 7,974,915
1,000,000.00 15,949,830
2,000,000.00 31,899,661
5,000,000.00 79,749,152
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF NIO
coinmill.com
500 31.35
1000 62.70
2000 125.40
5000 313.50
10,000 626.95
20,000 1253.95
50,000 3134.85
100,000 6269.65
200,000 12,539.30
500,000 31,348.30
1,000,000 62,696.60
2,000,000 125,393.20
5,000,000 313,482.95
10,000,000 626,965.90
20,000,000 1,253,931.85
50,000,000 3,134,829.55
100,000,000 6,269,659.15
XOF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ