Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NIO XOF
coinmill.com
0.00 420
0.05 1049
0.10 2098
0.20 4196
0.50 10,490
1.00 20,980
2.00 41,960
5.00 104,899
10.00 209,799
20.00 419,598
50.00 1,048,994
100.00 2,097,988
200.00 4,195,977
500.00 10,489,941
1000.00 20,979,883
2000.00 41,959,766
5000.00 104,899,415
NIO tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XOF NIO
coinmill.com
500 0.00
1000 0.05
2000 0.10
5000 0.25
10,000 0.50
20,000 0.95
50,000 2.40
100,000 4.75
200,000 9.55
500,000 23.85
1,000,000 47.65
2,000,000 95.35
5,000,000 238.30
10,000,000 476.65
20,000,000 953.30
50,000,000 2383.25
100,000,000 4766.45
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ