Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NIO XOF
coinmill.com
20.00 325
50.00 812
100.00 1625
200.00 3249
500.00 8123
1000.00 16,247
2000.00 32,493
5000.00 81,233
10,000.00 162,465
20,000.00 324,931
50,000.00 812,326
100,000.00 1,624,653
200,000.00 3,249,306
500,000.00 8,123,265
1,000,000.00 16,246,529
2,000,000.00 32,493,058
5,000,000.00 81,232,646
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF NIO
coinmill.com
500 30.80
1000 61.55
2000 123.10
5000 307.75
10,000 615.50
20,000 1231.05
50,000 3077.60
100,000 6155.15
200,000 12,310.30
500,000 30,775.80
1,000,000 61,551.60
2,000,000 123,103.20
5,000,000 307,758.05
10,000,000 615,516.10
20,000,000 1,231,032.15
50,000,000 3,077,580.40
100,000,000 6,155,160.85
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ