Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


NIO XPF
coinmill.com
20.00 59
50.00 148
100.00 295
200.00 590
500.00 1476
1000.00 2951
2000.00 5903
5000.00 14,757
10,000.00 29,514
20,000.00 59,028
50,000.00 147,569
100,000.00 295,138
200,000.00 590,276
500,000.00 1,475,691
1,000,000.00 2,951,382
2,000,000.00 5,902,764
5,000,000.00 14,756,911
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF NIO
coinmill.com
100 33.90
200 67.75
500 169.40
1000 338.80
2000 677.65
5000 1694.10
10,000 3388.25
20,000 6776.50
50,000 16,941.20
100,000 33,882.45
200,000 67,764.85
500,000 169,412.15
1,000,000 338,824.30
2,000,000 677,648.60
5,000,000 1,694,121.45
10,000,000 3,388,242.90
20,000,000 6,776,485.85
XPF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ