Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


NIO XPF
coinmill.com
20.00 58
50.00 144
100.00 288
200.00 576
500.00 1441
1000.00 2881
2000.00 5763
5000.00 14,407
10,000.00 28,813
20,000.00 57,627
50,000.00 144,067
100,000.00 288,134
200,000.00 576,267
500,000.00 1,440,668
1,000,000.00 2,881,336
2,000,000.00 5,762,673
5,000,000.00 14,406,682
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XPF NIO
coinmill.com
100 34.70
200 69.40
500 173.55
1000 347.05
2000 694.10
5000 1735.30
10,000 3470.60
20,000 6941.20
50,000 17,353.05
100,000 34,706.10
200,000 69,412.25
500,000 173,530.60
1,000,000 347,061.20
2,000,000 694,122.35
5,000,000 1,735,305.90
10,000,000 3,470,611.85
20,000,000 6,941,223.65
XPF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ