Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NIO XPT
coinmill.com
20.00 0.000
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.003
500.00 0.009
1000.00 0.017
2000.00 0.035
5000.00 0.087
10,000.00 0.174
20,000.00 0.347
50,000.00 0.869
100,000.00 1.737
200,000.00 3.474
500,000.00 8.685
1,000,000.00 17.371
2,000,000.00 34.742
5,000,000.00 86.854
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XPT NIO
coinmill.com
0.001 28.80
0.001 57.55
0.002 115.15
0.005 287.85
0.010 575.70
0.020 1151.35
0.050 2878.40
0.100 5756.75
0.200 11,513.55
0.500 28,783.85
1.000 57,567.70
2.000 115,135.40
5.000 287,838.50
10.000 575,677.05
20.000 1,151,354.05
50.000 2,878,385.15
100.000 5,756,770.30
XPT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ