Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NIO YER
coinmill.com
20.00 127.740
50.00 319.345
100.00 638.695
200.00 1277.385
500.00 3193.465
1000.00 6386.930
2000.00 12,773.865
5000.00 31,934.655
10,000.00 63,869.315
20,000.00 127,738.630
50,000.00 319,346.575
100,000.00 638,693.145
200,000.00 1,277,386.290
500,000.00 3,193,465.725
1,000,000.00 6,386,931.455
2,000,000.00 12,773,862.910
5,000,000.00 31,934,657.270
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
YER NIO
coinmill.com
200.000 31.30
500.000 78.30
1000.000 156.55
2000.000 313.15
5000.000 782.85
10,000.000 1565.70
20,000.000 3131.40
50,000.000 7828.50
100,000.000 15,656.95
200,000.000 31,313.95
500,000.000 78,284.85
1,000,000.000 156,569.70
2,000,000.000 313,139.40
5,000,000.000 782,848.55
10,000,000.000 1,565,697.10
20,000,000.000 3,131,394.20
50,000,000.000 7,828,485.45
YER tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ