Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nicaragua Cordoba Oro và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nicaragua Cordoba Oros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NIO YER
coinmill.com
0.00 0.005
0.05 0.010
0.10 0.015
0.20 0.030
0.50 0.080
1.00 0.155
2.00 0.310
5.00 0.780
10.00 1.560
20.00 3.115
50.00 7.795
100.00 15.585
200.00 31.175
500.00 77.935
1000.00 155.870
2000.00 311.740
5000.00 779.345
NIO tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER NIO
coinmill.com
0.005 0.05
0.010 0.05
0.020 0.15
0.050 0.30
0.100 0.65
0.200 1.30
0.500 3.20
1.000 6.40
2.000 12.85
5.000 32.10
10.000 64.15
20.000 128.30
50.000 320.80
100.000 641.55
200.000 1283.10
500.000 3207.80
1000.000 6415.60
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ