Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC NPR
coinmill.com
1.0000 81.35
2.0000 162.70
5.0000 406.70
10.0000 813.40
20.0000 1626.80
50.0000 4066.95
100.0000 8133.90
200.0000 16,267.80
500.0000 40,669.45
1000.0000 81,338.90
2000.0000 162,677.85
5000.0000 406,694.60
10,000.0000 813,389.20
20,000.0000 1,626,778.45
50,000.0000 4,066,946.05
100,000.0000 8,133,892.15
200,000.0000 16,267,784.30
NMC tỷ lệ
20 Tháng Một 2019
NPR NMC
coinmill.com
100.00 1.2294
200.00 2.4588
500.00 6.1471
1000.00 12.2942
2000.00 24.5885
5000.00 61.4712
10,000.00 122.9424
20,000.00 245.8847
50,000.00 614.7119
100,000.00 1229.4237
200,000.00 2458.8475
500,000.00 6147.1186
1,000,000.00 12,294.2373
2,000,000.00 24,588.4746
5,000,000.00 61,471.1864
10,000,000.00 122,942.3728
20,000,000.00 245,884.7456
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ