Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC NPR
coinmill.com
1.0000 69.35
2.0000 138.70
5.0000 346.75
10.0000 693.50
20.0000 1387.00
50.0000 3467.50
100.0000 6935.00
200.0000 13,870.00
500.0000 34,675.00
1000.0000 69,350.05
2000.0000 138,700.05
5000.0000 346,750.15
10,000.0000 693,500.30
20,000.0000 1,387,000.55
50,000.0000 3,467,501.40
100,000.0000 6,935,002.75
200,000.0000 13,870,005.50
NMC tỷ lệ
18 tháng Mười 2018
NPR NMC
coinmill.com
100.00 1.4420
200.00 2.8839
500.00 7.2098
1000.00 14.4196
2000.00 28.8392
5000.00 72.0980
10,000.00 144.1960
20,000.00 288.3921
50,000.00 720.9802
100,000.00 1441.9605
200,000.00 2883.9210
500,000.00 7209.8025
1,000,000.00 14,419.6049
2,000,000.00 28,839.2099
5,000,000.00 72,098.0247
10,000,000.00 144,196.0494
20,000,000.00 288,392.0988
NPR tỷ lệ
17 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ