Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Năm 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC NPR
coinmill.com
0.5000 97.50
1.0000 195.00
2.0000 390.00
5.0000 975.00
10.0000 1949.95
20.0000 3899.95
50.0000 9749.85
100.0000 19,499.70
200.0000 38,999.40
500.0000 97,498.50
1000.0000 194,997.00
2000.0000 389,994.00
5000.0000 974,985.05
10,000.0000 1,949,970.05
20,000.0000 3,899,940.15
50,000.0000 9,749,850.35
100,000.0000 19,499,700.65
NMC tỷ lệ
26 tháng Năm 2018
NPR NMC
coinmill.com
100.00 0.5128
200.00 1.0257
500.00 2.5641
1000.00 5.1283
2000.00 10.2566
5000.00 25.6414
10,000.00 51.2828
20,000.00 102.5657
50,000.00 256.4142
100,000.00 512.8284
200,000.00 1025.6568
500,000.00 2564.1419
1,000,000.00 5128.2838
2,000,000.00 10,256.5677
5,000,000.00 25,641.4192
10,000,000.00 51,282.8385
20,000,000.00 102,565.6770
NPR tỷ lệ
25 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ