Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC NPR
coinmill.com
0.5000 96.80
1.0000 193.60
2.0000 387.20
5.0000 967.95
10.0000 1935.90
20.0000 3871.75
50.0000 9679.45
100.0000 19,358.85
200.0000 38,717.75
500.0000 96,794.35
1000.0000 193,588.70
2000.0000 387,177.40
5000.0000 967,943.45
10,000.0000 1,935,886.90
20,000.0000 3,871,773.75
50,000.0000 9,679,434.40
100,000.0000 19,358,868.80
NMC tỷ lệ
20 tháng Tám 2018
NPR NMC
coinmill.com
100.00 0.5166
200.00 1.0331
500.00 2.5828
1000.00 5.1656
2000.00 10.3312
5000.00 25.8280
10,000.00 51.6559
20,000.00 103.3118
50,000.00 258.2796
100,000.00 516.5591
200,000.00 1033.1182
500,000.00 2582.7955
1,000,000.00 5165.5911
2,000,000.00 10,331.1822
5,000,000.00 25,827.9554
10,000,000.00 51,655.9108
20,000,000.00 103,311.8217
NPR tỷ lệ
20 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ