Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC OMR
coinmill.com
0.5000 0.260
1.0000 0.525
2.0000 1.045
5.0000 2.615
10.0000 5.230
20.0000 10.460
50.0000 26.145
100.0000 52.290
200.0000 104.575
500.0000 261.440
1000.0000 522.885
2000.0000 1045.765
5000.0000 2614.415
10,000.0000 5228.825
20,000.0000 10,457.650
50,000.0000 26,144.125
100,000.0000 52,288.255
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
OMR NMC
coinmill.com
0.200 0.3825
0.500 0.9562
1.000 1.9125
2.000 3.8250
5.000 9.5624
10.000 19.1248
20.000 38.2495
50.000 95.6238
100.000 191.2475
200.000 382.4951
500.000 956.2377
1000.000 1912.4754
2000.000 3824.9509
5000.000 9562.3772
10,000.000 19,124.7543
20,000.000 38,249.5086
50,000.000 95,623.7716
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ