Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC OMR
coinmill.com
0.5000 0.265
1.0000 0.530
2.0000 1.060
5.0000 2.650
10.0000 5.295
20.0000 10.590
50.0000 26.480
100.0000 52.960
200.0000 105.925
500.0000 264.805
1000.0000 529.615
2000.0000 1059.225
5000.0000 2648.065
10,000.0000 5296.130
20,000.0000 10,592.260
50,000.0000 26,480.655
100,000.0000 52,961.305
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
OMR NMC
coinmill.com
0.200 0.3776
0.500 0.9441
1.000 1.8882
2.000 3.7763
5.000 9.4409
10.000 18.8817
20.000 37.7634
50.000 94.4085
100.000 188.8171
200.000 377.6342
500.000 944.0855
1000.000 1888.1709
2000.000 3776.3419
5000.000 9440.8546
10,000.000 18,881.7093
20,000.000 37,763.4186
50,000.000 94,408.5465
OMR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ