Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC OMR
coinmill.com
0.5000 0.265
1.0000 0.530
2.0000 1.055
5.0000 2.640
10.0000 5.275
20.0000 10.555
50.0000 26.385
100.0000 52.770
200.0000 105.540
500.0000 263.845
1000.0000 527.690
2000.0000 1055.385
5000.0000 2638.460
10,000.0000 5276.925
20,000.0000 10,553.845
50,000.0000 26,384.615
100,000.0000 52,769.225
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
OMR NMC
coinmill.com
0.200 0.3790
0.500 0.9475
1.000 1.8950
2.000 3.7901
5.000 9.4752
10.000 18.9504
20.000 37.9009
50.000 94.7522
100.000 189.5044
200.000 379.0088
500.000 947.5220
1000.000 1895.0439
2000.000 3790.0878
5000.000 9475.2196
10,000.000 18,950.4392
20,000.000 37,900.8785
50,000.000 94,752.1962
OMR tỷ lệ
4 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ