Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


NMC RON
coinmill.com
0.5000 0.15
1.0000 0.31
2.0000 0.61
5.0000 1.53
10.0000 3.07
20.0000 6.13
50.0000 15.33
100.0000 30.66
200.0000 61.31
500.0000 153.28
1000.0000 306.55
2000.0000 613.11
5000.0000 1532.76
10,000.0000 3065.53
20,000.0000 6131.05
50,000.0000 15,327.63
100,000.0000 30,655.26
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
RON NMC
coinmill.com
0.20 0.6524
0.50 1.6310
1.00 3.2621
2.00 6.5242
5.00 16.3104
10.00 32.6208
20.00 65.2417
50.00 163.1041
100.00 326.2083
200.00 652.4165
500.00 1631.0413
1000.00 3262.0825
2000.00 6524.1650
5000.00 16,310.4125
10,000.00 32,620.8251
20,000.00 65,241.6501
50,000.00 163,104.1253
RON tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ