Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Namecoin (NMC) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


NMC RUR
coinmill.com
0.5000 56,560
1.0000 113,130
2.0000 226,250
5.0000 565,630
10.0000 1,131,250
20.0000 2,262,500
50.0000 5,656,260
100.0000 11,312,520
200.0000 22,625,030
500.0000 56,562,580
1000.0000 113,125,160
2000.0000 226,250,320
5000.0000 565,625,800
10,000.0000 1,131,251,600
20,000.0000 2,262,503,210
50,000.0000 5,656,258,020
100,000.0000 11,312,516,050
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
RUR NMC
coinmill.com
50,000 0.4420
100,000 0.8840
200,000 1.7680
500,000 4.4199
1,000,000 8.8398
2,000,000 17.6795
5,000,000 44.1988
10,000,000 88.3977
20,000,000 176.7953
50,000,000 441.9883
100,000,000 883.9766
200,000,000 1767.9533
500,000,000 4419.8832
1,000,000,000 8839.7665
2,000,000,000 17,679.5329
5,000,000,000 44,198.8323
10,000,000,000 88,397.6647
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ