Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


NMC SDG
coinmill.com
0.5000 408.10
1.0000 816.20
2.0000 1632.41
5.0000 4081.01
10.0000 8162.03
20.0000 16,324.05
50.0000 40,810.13
100.0000 81,620.26
200.0000 163,240.53
500.0000 408,101.32
1000.0000 816,202.63
2000.0000 1,632,405.26
5000.0000 4,081,013.16
10,000.0000 8,162,026.31
20,000.0000 16,324,052.63
50,000.0000 40,810,131.57
100,000.0000 81,620,263.14
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
SDG NMC
coinmill.com
500.00 0.6126
1000.00 1.2252
2000.00 2.4504
5000.00 6.1259
10,000.00 12.2519
20,000.00 24.5037
50,000.00 61.2593
100,000.00 122.5186
200,000.00 245.0372
500,000.00 612.5930
1,000,000.00 1225.1860
2,000,000.00 2450.3719
5,000,000.00 6125.9298
10,000,000.00 12,251.8595
20,000,000.00 24,503.7191
50,000,000.00 61,259.2977
100,000,000.00 122,518.5954
SDG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ