Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


NMC SHP
coinmill.com
0.5000 0.66
1.0000 1.32
2.0000 2.65
5.0000 6.62
10.0000 13.25
20.0000 26.49
50.0000 66.24
100.0000 132.47
200.0000 264.95
500.0000 662.37
1000.0000 1324.75
2000.0000 2649.49
5000.0000 6623.73
10,000.0000 13,247.46
20,000.0000 26,494.92
50,000.0000 66,237.29
100,000.0000 132,474.58
NMC tỷ lệ
17 tháng Tám 2018
SHP NMC
coinmill.com
0.50 0.3774
1.00 0.7549
2.00 1.5097
5.00 3.7743
10.00 7.5486
20.00 15.0972
50.00 37.7431
100.00 75.4862
200.00 150.9724
500.00 377.4309
1000.00 754.8618
2000.00 1509.7236
5000.00 3774.3090
10,000.00 7548.6179
20,000.00 15,097.2358
50,000.00 37,743.0895
100,000.00 75,486.1790
SHP tỷ lệ
17 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ