Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


NMC SHP
coinmill.com
0.5000 0.51
1.0000 1.02
2.0000 2.04
5.0000 5.10
10.0000 10.21
20.0000 20.41
50.0000 51.03
100.0000 102.05
200.0000 204.11
500.0000 510.27
1000.0000 1020.54
2000.0000 2041.09
5000.0000 5102.72
10,000.0000 10,205.44
20,000.0000 20,410.87
50,000.0000 51,027.18
100,000.0000 102,054.37
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
SHP NMC
coinmill.com
0.50 0.4899
1.00 0.9799
2.00 1.9597
5.00 4.8993
10.00 9.7987
20.00 19.5974
50.00 48.9935
100.00 97.9870
200.00 195.9740
500.00 489.9349
1000.00 979.8699
2000.00 1959.7397
5000.00 4899.3493
10,000.00 9798.6986
20,000.00 19,597.3972
50,000.00 48,993.4930
100,000.00 97,986.9859
SHP tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ