Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NMC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


NMC SHP
coinmill.com
0.5000 0.67
1.0000 1.34
2.0000 2.68
5.0000 6.69
10.0000 13.39
20.0000 26.77
50.0000 66.94
100.0000 133.87
200.0000 267.75
500.0000 669.37
1000.0000 1338.74
2000.0000 2677.48
5000.0000 6693.69
10,000.0000 13,387.39
20,000.0000 26,774.78
50,000.0000 66,936.94
100,000.0000 133,873.89
NMC tỷ lệ
26 tháng Năm 2018
SHP NMC
coinmill.com
0.50 0.3735
1.00 0.7470
2.00 1.4939
5.00 3.7349
10.00 7.4697
20.00 14.9394
50.00 37.3486
100.00 74.6972
200.00 149.3943
500.00 373.4858
1000.00 746.9717
2000.00 1493.9433
5000.00 3734.8583
10,000.00 7469.7166
20,000.00 14,939.4332
50,000.00 37,348.5831
100,000.00 74,697.1661
SHP tỷ lệ
26 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ