Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


NMC SHP
coinmill.com
1.0000 0.45
2.0000 0.90
5.0000 2.26
10.0000 4.52
20.0000 9.03
50.0000 22.58
100.0000 45.17
200.0000 90.33
500.0000 225.83
1000.0000 451.65
2000.0000 903.30
5000.0000 2258.26
10,000.0000 4516.52
20,000.0000 9033.05
50,000.0000 22,582.61
100,000.0000 45,165.23
200,000.0000 90,330.46
NMC tỷ lệ
18 tháng Mười 2018
SHP NMC
coinmill.com
0.50 1.1070
1.00 2.2141
2.00 4.4282
5.00 11.0705
10.00 22.1409
20.00 44.2819
50.00 110.7046
100.00 221.4093
200.00 442.8185
500.00 1107.0463
1000.00 2214.0926
2000.00 4428.1853
5000.00 11,070.4632
10,000.00 22,140.9263
20,000.00 44,281.8526
50,000.00 110,704.6315
100,000.00 221,409.2631
SHP tỷ lệ
18 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ