Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


NMC SHP
coinmill.com
0.5000 0.93
1.0000 1.87
2.0000 3.74
5.0000 9.35
10.0000 18.70
20.0000 37.40
50.0000 93.49
100.0000 186.98
200.0000 373.96
500.0000 934.90
1000.0000 1869.79
2000.0000 3739.59
5000.0000 9348.96
10,000.0000 18,697.93
20,000.0000 37,395.86
50,000.0000 93,489.65
100,000.0000 186,979.30
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
SHP NMC
coinmill.com
1.00 0.5348
2.00 1.0696
5.00 2.6741
10.00 5.3482
20.00 10.6964
50.00 26.7409
100.00 53.4819
200.00 106.9637
500.00 267.4093
1000.00 534.8186
2000.00 1069.6371
5000.00 2674.0929
10,000.00 5348.1857
20,000.00 10,696.3714
50,000.00 26,740.9286
100,000.00 53,481.8571
200,000.00 106,963.7143
SHP tỷ lệ
19 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ