Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


NMC SKK
coinmill.com
0.5000 18.0
1.0000 36.0
2.0000 72.0
5.0000 180.0
10.0000 360.0
20.0000 719.5
50.0000 1799.0
100.0000 3597.5
200.0000 7195.0
500.0000 17,988.0
1000.0000 35,975.5
2000.0000 71,951.5
5000.0000 179,878.0
10,000.0000 359,756.5
20,000.0000 719,513.0
50,000.0000 1,798,782.5
100,000.0000 3,597,565.0
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
SKK NMC
coinmill.com
20.0 0.5559
50.0 1.3898
100.0 2.7797
200.0 5.5593
500.0 13.8983
1000.0 27.7966
2000.0 55.5932
5000.0 138.9829
10,000.0 277.9658
20,000.0 555.9316
50,000.0 1389.8290
100,000.0 2779.6581
200,000.0 5559.3161
500,000.0 13,898.2903
1,000,000.0 27,796.5807
2,000,000.0 55,593.1613
5,000,000.0 138,982.9033
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ