Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


NMC SNT
coinmill.com
0.5000 18.241
1.0000 36.481
2.0000 72.963
5.0000 182.406
10.0000 364.813
20.0000 729.626
50.0000 1824.065
100.0000 3648.130
200.0000 7296.259
500.0000 18,240.648
1000.0000 36,481.296
2000.0000 72,962.593
5000.0000 182,406.482
10,000.0000 364,812.964
20,000.0000 729,625.928
50,000.0000 1,824,064.820
100,000.0000 3,648,129.640
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
SNT NMC
coinmill.com
20.000 0.5482
50.000 1.3706
100.000 2.7411
200.000 5.4823
500.000 13.7057
1000.000 27.4113
2000.000 54.8226
5000.000 137.0565
10,000.000 274.1131
20,000.000 548.2261
50,000.000 1370.5653
100,000.000 2741.1307
200,000.000 5482.2613
500,000.000 13,705.6533
1,000,000.000 27,411.3066
2,000,000.000 54,822.6132
5,000,000.000 137,056.5329
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ