Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NMC TIX
coinmill.com
0.2000 183.4349
0.5000 458.5873
1.0000 917.1747
2.0000 1834.3494
5.0000 4585.8734
10.0000 9171.7469
20.0000 18,343.4938
50.0000 45,858.7345
100.0000 91,717.4689
200.0000 183,434.9378
500.0000 458,587.3446
1000.0000 917,174.6891
2000.0000 1,834,349.3783
5000.0000 4,585,873.4457
10,000.0000 9,171,746.8914
20,000.0000 18,343,493.7828
50,000.0000 45,858,734.4571
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021
TIX NMC
coinmill.com
200.0000 0.2181
500.0000 0.5452
1000.0000 1.0903
2000.0000 2.1806
5000.0000 5.4515
10,000.0000 10.9030
20,000.0000 21.8061
50,000.0000 54.5152
100,000.0000 109.0305
200,000.0000 218.0610
500,000.0000 545.1524
1,000,000.0000 1090.3048
2,000,000.0000 2180.6097
5,000,000.0000 5451.5242
10,000,000.0000 10,903.0484
20,000,000.0000 21,806.0967
50,000,000.0000 54,515.2419
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ