Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


NMC TRC
coinmill.com
0.2000 11.733
0.5000 29.332
1.0000 58.664
2.0000 117.327
5.0000 293.318
10.0000 586.635
20.0000 1173.270
50.0000 2933.175
100.0000 5866.351
200.0000 11,732.702
500.0000 29,331.755
1000.0000 58,663.510
2000.0000 117,327.019
5000.0000 293,317.548
10,000.0000 586,635.095
20,000.0000 1,173,270.191
50,000.0000 2,933,175.477
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021
TRC NMC
coinmill.com
10.000 0.1705
20.000 0.3409
50.000 0.8523
100.000 1.7046
200.000 3.4093
500.000 8.5232
1000.000 17.0464
2000.000 34.0927
5000.000 85.2319
10,000.000 170.4637
20,000.000 340.9274
50,000.000 852.3186
100,000.000 1704.6372
200,000.000 3409.2744
500,000.000 8523.1859
1,000,000.000 17,046.3719
2,000,000.000 34,092.7438
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ