Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


NMC TRY
coinmill.com
0.5000 33.69
1.0000 67.38
2.0000 134.76
5.0000 336.89
10.0000 673.78
20.0000 1347.56
50.0000 3368.89
100.0000 6737.78
200.0000 13,475.56
500.0000 33,688.90
1000.0000 67,377.80
2000.0000 134,755.60
5000.0000 336,889.01
10,000.0000 673,778.01
20,000.0000 1,347,556.02
50,000.0000 3,368,890.06
100,000.0000 6,737,780.11
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
TRY NMC
coinmill.com
50.00 0.7421
100.00 1.4842
200.00 2.9683
500.00 7.4208
1000.00 14.8417
2000.00 29.6834
5000.00 74.2084
10,000.00 148.4168
20,000.00 296.8337
50,000.00 742.0842
100,000.00 1484.1684
200,000.00 2968.3367
500,000.00 7420.8418
1,000,000.00 14,841.6835
2,000,000.00 29,683.3670
5,000,000.00 74,208.4176
10,000,000.00 148,416.8351
TRY tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ