Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


NMC USD
coinmill.com
0.5000 0.69
1.0000 1.38
2.0000 2.76
5.0000 6.90
10.0000 13.81
20.0000 27.61
50.0000 69.04
100.0000 138.07
200.0000 276.15
500.0000 690.37
1000.0000 1380.73
2000.0000 2761.47
5000.0000 6903.67
10,000.0000 13,807.34
20,000.0000 27,614.69
50,000.0000 69,036.72
100,000.0000 138,073.44
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
USD NMC
coinmill.com
0.50 0.3621
1.00 0.7243
2.00 1.4485
5.00 3.6213
10.00 7.2425
20.00 14.4850
50.00 36.2126
100.00 72.4252
200.00 144.8504
500.00 362.1261
1000.00 724.2522
2000.00 1448.5045
5000.00 3621.2612
10,000.00 7242.5224
20,000.00 14,485.0448
50,000.00 36,212.6121
100,000.00 72,425.2242
USD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ