Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NMC UYU
coinmill.com
0.5000 26.0
1.0000 52.0
2.0000 103.9
5.0000 259.9
10.0000 519.7
20.0000 1039.4
50.0000 2598.5
100.0000 5197.0
200.0000 10,394.0
500.0000 25,985.1
1000.0000 51,970.2
2000.0000 103,940.4
5000.0000 259,851.0
10,000.0000 519,702.0
20,000.0000 1,039,404.1
50,000.0000 2,598,510.2
100,000.0000 5,197,020.5
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
UYU NMC
coinmill.com
20.0 0.3848
50.0 0.9621
100.0 1.9242
200.0 3.8484
500.0 9.6209
1000.0 19.2418
2000.0 38.4836
5000.0 96.2090
10,000.0 192.4179
20,000.0 384.8359
50,000.0 962.0897
100,000.0 1924.1794
200,000.0 3848.3589
500,000.0 9620.8972
1,000,000.0 19,241.7944
2,000,000.0 38,483.5889
5,000,000.0 96,208.9722
UYU tỷ lệ
20 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ