Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NMC UYU
coinmill.com
0.5000 27.7
1.0000 55.4
2.0000 110.8
5.0000 277.1
10.0000 554.2
20.0000 1108.4
50.0000 2770.9
100.0000 5541.8
200.0000 11,083.6
500.0000 27,709.1
1000.0000 55,418.2
2000.0000 110,836.5
5000.0000 277,091.2
10,000.0000 554,182.5
20,000.0000 1,108,364.9
50,000.0000 2,770,912.3
100,000.0000 5,541,824.6
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
UYU NMC
coinmill.com
50.0 0.9022
100.0 1.8045
200.0 3.6089
500.0 9.0223
1000.0 18.0446
2000.0 36.0892
5000.0 90.2230
10,000.0 180.4460
20,000.0 360.8920
50,000.0 902.2299
100,000.0 1804.4599
200,000.0 3608.9197
500,000.0 9022.2993
1,000,000.0 18,044.5985
2,000,000.0 36,089.1970
5,000,000.0 90,222.9925
10,000,000.0 180,445.9850
UYU tỷ lệ
24 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ