Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


NMC VND
coinmill.com
0.2000 18,800
0.5000 46,800
1.0000 93,600
2.0000 187,200
5.0000 468,000
10.0000 936,000
20.0000 1,872,000
50.0000 4,680,000
100.0000 9,360,200
200.0000 18,720,200
500.0000 46,800,600
1000.0000 93,601,200
2000.0000 187,202,400
5000.0000 468,005,800
10,000.0000 936,011,800
20,000.0000 1,872,023,400
50,000.0000 4,680,058,600
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021
VND NMC
coinmill.com
20,000 0.2137
50,000 0.5342
100,000 1.0684
200,000 2.1367
500,000 5.3418
1,000,000 10.6836
2,000,000 21.3673
5,000,000 53.4181
10,000,000 106.8363
20,000,000 213.6725
50,000,000 534.1814
100,000,000 1068.3627
200,000,000 2136.7254
500,000,000 5341.8136
1,000,000,000 10,683.6271
2,000,000,000 21,367.2543
5,000,000,000 53,418.1356
VND tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ