Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


NMC VUV
coinmill.com
0.2000 93
0.5000 233
1.0000 467
2.0000 933
5.0000 2333
10.0000 4665
20.0000 9330
50.0000 23,325
100.0000 46,650
200.0000 93,301
500.0000 233,252
1000.0000 466,504
2000.0000 933,008
5000.0000 2,332,520
10,000.0000 4,665,040
20,000.0000 9,330,079
50,000.0000 23,325,198
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021
VUV NMC
coinmill.com
100 0.2144
200 0.4287
500 1.0718
1000 2.1436
2000 4.2872
5000 10.7180
10,000 21.4360
20,000 42.8721
50,000 107.1802
100,000 214.3605
200,000 428.7209
500,000 1071.8023
1,000,000 2143.6045
2,000,000 4287.2091
5,000,000 10,718.0227
10,000,000 21,436.0453
20,000,000 42,872.0907
VUV tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ