Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


NMC WST
coinmill.com
0.2000 2.10
0.5000 5.30
1.0000 10.60
2.0000 21.25
5.0000 53.05
10.0000 106.15
20.0000 212.25
50.0000 530.65
100.0000 1061.30
200.0000 2122.60
500.0000 5306.55
1000.0000 10,613.05
2000.0000 21,226.15
5000.0000 53,065.35
10,000.0000 106,130.70
20,000.0000 212,261.40
50,000.0000 530,653.50
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021
WST NMC
coinmill.com
2.00 0.1884
5.00 0.4711
10.00 0.9422
20.00 1.8845
50.00 4.7112
100.00 9.4223
200.00 18.8447
500.00 47.1117
1000.00 94.2234
2000.00 188.4469
5000.00 471.1172
10,000.00 942.2344
20,000.00 1884.4689
50,000.00 4711.1722
100,000.00 9422.3444
200,000.00 18,844.6888
500,000.00 47,111.7221
WST tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ