Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


NMC XAU
coinmill.com
0.5000 0.000
1.0000 0.000
2.0000 0.001
5.0000 0.002
10.0000 0.003
20.0000 0.007
50.0000 0.017
100.0000 0.033
200.0000 0.067
500.0000 0.167
1000.0000 0.333
2000.0000 0.667
5000.0000 1.666
10,000.0000 3.333
20,000.0000 6.665
50,000.0000 16.663
100,000.0000 33.325
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XAU NMC
coinmill.com
0.000 0.6001
0.001 1.5004
0.001 3.0007
0.002 6.0014
0.005 15.0035
0.010 30.0071
0.020 60.0142
0.050 150.0355
0.100 300.0710
0.200 600.1419
0.500 1500.3548
1.000 3000.7095
2.000 6001.4190
5.000 15,003.5475
10.000 30,007.0950
20.000 60,014.1900
50.000 150,035.4751
XAU tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ