Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


NMC XAU
coinmill.com
0.2000 0.000
0.5000 0.001
1.0000 0.002
2.0000 0.004
5.0000 0.011
10.0000 0.022
20.0000 0.045
50.0000 0.112
100.0000 0.225
200.0000 0.449
500.0000 1.123
1000.0000 2.245
2000.0000 4.491
5000.0000 11.226
10,000.0000 22.453
20,000.0000 44.905
50,000.0000 112.264
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021
XAU NMC
coinmill.com
0.001 0.2227
0.001 0.4454
0.002 0.8908
0.005 2.2269
0.010 4.4538
0.020 8.9076
0.050 22.2690
0.100 44.5380
0.200 89.0760
0.500 222.6899
1.000 445.3799
2.000 890.7597
5.000 2226.8993
10.000 4453.7987
20.000 8907.5974
50.000 22,268.9935
100.000 44,537.9869
XAU tỷ lệ
20 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ