Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


NMC XCP
coinmill.com
0.5000 4.55
1.0000 9.09
2.0000 18.18
5.0000 45.46
10.0000 90.92
20.0000 181.84
50.0000 454.60
100.0000 909.19
200.0000 1818.38
500.0000 4545.96
1000.0000 9091.91
2000.0000 18,183.83
5000.0000 45,459.57
10,000.0000 90,919.15
20,000.0000 181,838.30
50,000.0000 454,595.74
100,000.0000 909,191.48
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XCP NMC
coinmill.com
5.00 0.5499
10.00 1.0999
20.00 2.1998
50.00 5.4994
100.00 10.9988
200.00 21.9976
500.00 54.9939
1000.00 109.9878
2000.00 219.9757
5000.00 549.9392
10,000.00 1099.8783
20,000.00 2199.7566
50,000.00 5499.3916
100,000.00 10,998.7832
200,000.00 21,997.5664
500,000.00 54,993.9159
1,000,000.00 109,987.8318
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ