Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


NMC XEU
coinmill.com
0.5000 0.59
1.0000 1.19
2.0000 2.37
5.0000 5.93
10.0000 11.85
20.0000 23.70
50.0000 59.25
100.0000 118.51
200.0000 237.01
500.0000 592.53
1000.0000 1185.07
2000.0000 2370.13
5000.0000 5925.33
10,000.0000 11,850.65
20,000.0000 23,701.31
50,000.0000 59,253.26
100,000.0000 118,506.53
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XEU NMC
coinmill.com
0.50 0.4219
1.00 0.8438
2.00 1.6877
5.00 4.2192
10.00 8.4384
20.00 16.8767
50.00 42.1918
100.00 84.3835
200.00 168.7671
500.00 421.9177
1000.00 843.8354
2000.00 1687.6707
5000.00 4219.1769
10,000.00 8438.3537
20,000.00 16,876.7074
50,000.00 42,191.7686
100,000.00 84,383.5371
XEU tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ