Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


NMC XJO
coinmill.com
0.2000 193.12
0.5000 482.79
1.0000 965.58
2.0000 1931.15
5.0000 4827.88
10.0000 9655.75
20.0000 19,311.51
50.0000 48,278.77
100.0000 96,557.54
200.0000 193,115.08
500.0000 482,787.71
1000.0000 965,575.42
2000.0000 1,931,150.85
5000.0000 4,827,877.12
10,000.0000 9,655,754.25
20,000.0000 19,311,508.49
50,000.0000 48,278,771.23
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021
XJO NMC
coinmill.com
200.00 0.2071
500.00 0.5178
1000.00 1.0357
2000.00 2.0713
5000.00 5.1783
10,000.00 10.3565
20,000.00 20.7130
50,000.00 51.7826
100,000.00 103.5652
200,000.00 207.1304
500,000.00 517.8259
1,000,000.00 1035.6519
2,000,000.00 2071.3038
5,000,000.00 5178.2594
10,000,000.00 10,356.5188
20,000,000.00 20,713.0375
50,000,000.00 51,782.5938
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ