Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NMC XOF
coinmill.com
0.5000 389
1.0000 778
2.0000 1557
5.0000 3891
10.0000 7783
20.0000 15,565
50.0000 38,913
100.0000 77,827
200.0000 155,654
500.0000 389,135
1000.0000 778,270
2000.0000 1,556,540
5000.0000 3,891,349
10,000.0000 7,782,699
20,000.0000 15,565,398
50,000.0000 38,913,494
100,000.0000 77,826,988
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XOF NMC
coinmill.com
500 0.6425
1000 1.2849
2000 2.5698
5000 6.4245
10,000 12.8490
20,000 25.6980
50,000 64.2451
100,000 128.4901
200,000 256.9803
500,000 642.4507
1,000,000 1284.9013
2,000,000 2569.8026
5,000,000 6424.5066
10,000,000 12,849.0132
20,000,000 25,698.0264
50,000,000 64,245.0659
100,000,000 128,490.1319
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ