Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NMC XOF
coinmill.com
0.5000 387
1.0000 775
2.0000 1550
5.0000 3875
10.0000 7749
20.0000 15,498
50.0000 38,746
100.0000 77,491
200.0000 154,982
500.0000 387,456
1000.0000 774,912
2000.0000 1,549,824
5000.0000 3,874,559
10,000.0000 7,749,118
20,000.0000 15,498,236
50,000.0000 38,745,590
100,000.0000 77,491,180
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XOF NMC
coinmill.com
500 0.6452
1000 1.2905
2000 2.5809
5000 6.4523
10,000 12.9047
20,000 25.8094
50,000 64.5235
100,000 129.0469
200,000 258.0939
500,000 645.2347
1,000,000 1290.4694
2,000,000 2580.9389
5,000,000 6452.3472
10,000,000 12,904.6944
20,000,000 25,809.3888
50,000,000 64,523.4720
100,000,000 129,046.9440
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ