Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NMC XOF
coinmill.com
0.5000 394
1.0000 787
2.0000 1574
5.0000 3935
10.0000 7870
20.0000 15,741
50.0000 39,352
100.0000 78,704
200.0000 157,409
500.0000 393,522
1000.0000 787,044
2000.0000 1,574,087
5000.0000 3,935,218
10,000.0000 7,870,436
20,000.0000 15,740,872
50,000.0000 39,352,181
100,000.0000 78,704,362
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XOF NMC
coinmill.com
500 0.6353
1000 1.2706
2000 2.5412
5000 6.3529
10,000 12.7058
20,000 25.4116
50,000 63.5289
100,000 127.0578
200,000 254.1155
500,000 635.2888
1,000,000 1270.5776
2,000,000 2541.1552
5,000,000 6352.8880
10,000,000 12,705.7760
20,000,000 25,411.5520
50,000,000 63,528.8800
100,000,000 127,057.7600
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ