Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NMC XOF
coinmill.com
0.5000 388
1.0000 777
2.0000 1554
5.0000 3884
10.0000 7769
20.0000 15,537
50.0000 38,843
100.0000 77,685
200.0000 155,371
500.0000 388,427
1000.0000 776,855
2000.0000 1,553,709
5000.0000 3,884,273
10,000.0000 7,768,546
20,000.0000 15,537,093
50,000.0000 38,842,731
100,000.0000 77,685,463
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XOF NMC
coinmill.com
500 0.6436
1000 1.2872
2000 2.5745
5000 6.4362
10,000 12.8724
20,000 25.7448
50,000 64.3621
100,000 128.7242
200,000 257.4484
500,000 643.6211
1,000,000 1287.2421
2,000,000 2574.4842
5,000,000 6436.2106
10,000,000 12,872.4212
20,000,000 25,744.8424
50,000,000 64,362.1061
100,000,000 128,724.2121
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ