Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 4 chữ số có nghĩa.


NMC XRP
coinmill.com
0.5000 0.51
1.0000 1.01
2.0000 2.02
5.0000 5.05
10.0000 10.11
20.0000 20.21
50.0000 50.54
100.0000 101.07
200.0000 202.14
500.0000 505.35
1000.0000 1010.70
2000.0000 2021.40
5000.0000 5053.50
10,000.0000 10,107.01
20,000.0000 20,214.02
50,000.0000 50,535.05
100,000.0000 101,070.09
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XRP NMC
coinmill.com
0.50 0.4947
1.00 0.9894
2.00 1.9788
5.00 4.9471
10.00 9.8941
20.00 19.7882
50.00 49.4706
100.00 98.9412
200.00 197.8825
500.00 494.7062
1000.00 989.4124
2000.00 1978.8247
5000.00 4947.0618
10,000.00 9894.1236
20,000.00 19,788.2473
50,000.00 49,470.6182
100,000.00 98,941.2365
XRP tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ