Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


NMC YAC
coinmill.com
0.2000 728.63
0.5000 1821.58
1.0000 3643.17
2.0000 7286.33
5.0000 18,215.83
10.0000 36,431.66
20.0000 72,863.31
50.0000 182,158.28
100.0000 364,316.55
200.0000 728,633.11
500.0000 1,821,582.77
1000.0000 3,643,165.54
2000.0000 7,286,331.09
5000.0000 18,215,827.71
10,000.0000 36,431,655.43
20,000.0000 72,863,310.85
50,000.0000 182,158,277.13
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021
YAC NMC
coinmill.com
500.00 0.1372
1000.00 0.2745
2000.00 0.5490
5000.00 1.3724
10,000.00 2.7449
20,000.00 5.4897
50,000.00 13.7243
100,000.00 27.4487
200,000.00 54.8973
500,000.00 137.2433
1,000,000.00 274.4866
2,000,000.00 548.9731
5,000,000.00 1372.4328
10,000,000.00 2744.8657
20,000,000.00 5489.7313
50,000,000.00 13,724.3283
100,000,000.00 27,448.6566
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ