Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 5 chữ số có nghĩa.


NMC YUM
coinmill.com
0.5000 0.5
1.0000 1.0
2.0000 1.5
5.0000 4.0
10.0000 8.0
20.0000 16.5
50.0000 40.5
100.0000 81.5
200.0000 162.5
500.0000 407.0
1000.0000 813.5
2000.0000 1627.0
5000.0000 4068.0
10,000.0000 8136.0
20,000.0000 16,272.5
50,000.0000 40,681.0
100,000.0000 81,362.5
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
YUM NMC
coinmill.com
0.5 0.6145
1.0 1.2291
2.0 2.4581
5.0 6.1454
10.0 12.2907
20.0 24.5814
50.0 61.4535
100.0 122.9071
200.0 245.8141
500.0 614.5353
1000.0 1229.0707
2000.0 2458.1414
5000.0 6145.3535
10,000.0 12,290.7069
20,000.0 24,581.4138
50,000.0 61,453.5345
100,000.0 122,907.0690
YUM tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ