Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


NMC YUM
coinmill.com
0.5000 1.0
1.0000 2.5
2.0000 5.0
5.0000 12.0
10.0000 24.0
20.0000 47.5
50.0000 119.0
100.0000 237.5
200.0000 475.0
500.0000 1187.5
1000.0000 2375.0
2000.0000 4750.0
5000.0000 11,875.0
10,000.0000 23,750.5
20,000.0000 47,501.0
50,000.0000 118,752.0
100,000.0000 237,504.0
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
YUM NMC
coinmill.com
1.0 0.4210
2.0 0.8421
5.0 2.1052
10.0 4.2105
20.0 8.4209
50.0 21.0523
100.0 42.1046
200.0 84.2091
500.0 210.5228
1000.0 421.0456
2000.0 842.0912
5000.0 2105.2281
10,000.0 4210.4561
20,000.0 8420.9122
50,000.0 21,052.2806
100,000.0 42,104.5612
200,000.0 84,209.1224
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ