Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


NMC ZAR
coinmill.com
0.5000 12.70
1.0000 25.40
2.0000 50.80
5.0000 127.00
10.0000 254.00
20.0000 508.00
50.0000 1270.00
100.0000 2539.95
200.0000 5079.90
500.0000 12,699.75
1000.0000 25,399.55
2000.0000 50,799.05
5000.0000 126,997.65
10,000.0000 253,995.35
20,000.0000 507,990.65
50,000.0000 1,269,976.65
100,000.0000 2,539,953.30
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
ZAR NMC
coinmill.com
10.00 0.3937
20.00 0.7874
50.00 1.9685
100.00 3.9371
200.00 7.8742
500.00 19.6854
1000.00 39.3708
2000.00 78.7416
5000.00 196.8540
10,000.00 393.7080
20,000.00 787.4161
50,000.00 1968.5401
100,000.00 3937.0803
200,000.00 7874.1606
500,000.00 19,685.4014
1,000,000.00 39,370.8028
2,000,000.00 78,741.6056
ZAR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ