Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NOK NVC
coinmill.com
5.0 1.75646
10.0 3.51292
20.0 7.02585
50.0 17.56462
100.0 35.12923
200.0 70.25846
500.0 175.64616
1000.0 351.29231
2000.0 702.58463
5000.0 1756.46157
10,000.0 3512.92313
20,000.0 7025.84626
50,000.0 17,564.61565
100,000.0 35,129.23130
200,000.0 70,258.46261
500,000.0 175,646.15652
1,000,000.0 351,292.31303
NOK tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
NVC NOK
coinmill.com
2.00000 5.5
5.00000 14.0
10.00000 28.5
20.00000 57.0
50.00000 142.5
100.00000 284.5
200.00000 569.5
500.00000 1423.5
1000.00000 2846.5
2000.00000 5693.5
5000.00000 14,233.0
10,000.00000 28,466.5
20,000.00000 56,932.5
50,000.00000 142,331.5
100,000.00000 284,663.0
200,000.00000 569,326.5
500,000.00000 1,423,316.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ