Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NOK NVC
coinmill.com
5.0 1.77763
10.0 3.55526
20.0 7.11052
50.0 17.77631
100.0 35.55262
200.0 71.10525
500.0 177.76312
1000.0 355.52625
2000.0 711.05250
5000.0 1777.63124
10,000.0 3555.26249
20,000.0 7110.52497
50,000.0 17,776.31243
100,000.0 35,552.62486
200,000.0 71,105.24972
500,000.0 177,763.12430
1,000,000.0 355,526.24860
NOK tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
NVC NOK
coinmill.com
2.00000 5.5
5.00000 14.0
10.00000 28.0
20.00000 56.5
50.00000 140.5
100.00000 281.5
200.00000 562.5
500.00000 1406.5
1000.00000 2812.5
2000.00000 5625.5
5000.00000 14,063.5
10,000.00000 28,127.5
20,000.00000 56,254.5
50,000.00000 140,636.5
100,000.00000 281,273.0
200,000.00000 562,546.5
500,000.00000 1,406,366.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ