Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NOK NVC
coinmill.com
5.0 1.75479
10.0 3.50959
20.0 7.01917
50.0 17.54793
100.0 35.09586
200.0 70.19172
500.0 175.47930
1000.0 350.95861
2000.0 701.91722
5000.0 1754.79304
10,000.0 3509.58608
20,000.0 7019.17217
50,000.0 17,547.93042
100,000.0 35,095.86083
200,000.0 70,191.72167
500,000.0 175,479.30416
1,000,000.0 350,958.60833
NOK tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC NOK
coinmill.com
2.00000 5.5
5.00000 14.0
10.00000 28.5
20.00000 57.0
50.00000 142.5
100.00000 285.0
200.00000 570.0
500.00000 1424.5
1000.00000 2849.5
2000.00000 5698.5
5000.00000 14,246.5
10,000.00000 28,493.5
20,000.00000 56,987.0
50,000.00000 142,467.0
100,000.00000 284,934.0
200,000.00000 569,868.0
500,000.00000 1,424,669.5
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ