Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NOK NVC
coinmill.com
5.0 1.71875
10.0 3.43751
20.0 6.87501
50.0 17.18753
100.0 34.37506
200.0 68.75012
500.0 171.87529
1000.0 343.75059
2000.0 687.50117
5000.0 1718.75293
10,000.0 3437.50587
20,000.0 6875.01173
50,000.0 17,187.52934
100,000.0 34,375.05867
200,000.0 68,750.11735
500,000.0 171,875.29336
1,000,000.0 343,750.58673
NOK tỷ lệ
2 tháng Hai 2026
NVC NOK
coinmill.com
2.00000 6.0
5.00000 14.5
10.00000 29.0
20.00000 58.0
50.00000 145.5
100.00000 291.0
200.00000 582.0
500.00000 1454.5
1000.00000 2909.0
2000.00000 5818.0
5000.00000 14,545.5
10,000.00000 29,091.0
20,000.00000 58,181.5
50,000.00000 145,454.5
100,000.00000 290,908.5
200,000.00000 581,817.0
500,000.00000 1,454,543.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ