Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NOK NVC
coinmill.com
5.0 1.79070
10.0 3.58140
20.0 7.16280
50.0 17.90701
100.0 35.81401
200.0 71.62802
500.0 179.07006
1000.0 358.14012
2000.0 716.28023
5000.0 1790.70058
10,000.0 3581.40116
20,000.0 7162.80233
50,000.0 17,907.00582
100,000.0 35,814.01164
200,000.0 71,628.02328
500,000.0 179,070.05820
1,000,000.0 358,140.11640
NOK tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
NVC NOK
coinmill.com
2.00000 5.5
5.00000 14.0
10.00000 28.0
20.00000 56.0
50.00000 139.5
100.00000 279.0
200.00000 558.5
500.00000 1396.0
1000.00000 2792.0
2000.00000 5584.5
5000.00000 13,961.0
10,000.00000 27,922.0
20,000.00000 55,844.0
50,000.00000 139,610.0
100,000.00000 279,220.5
200,000.00000 558,440.5
500,000.00000 1,396,101.5
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ