Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa.


NOK OMG
coinmill.com
5.0 0.07698
10.0 0.15396
20.0 0.30793
50.0 0.76982
100.0 1.53964
200.0 3.07927
500.0 7.69818
1000.0 15.39636
2000.0 30.79271
5000.0 76.98178
10,000.0 153.96355
20,000.0 307.92710
50,000.0 769.81775
100,000.0 1539.63550
200,000.0 3079.27101
500,000.0 7698.17752
1,000,000.0 15,396.35504
NOK tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
OMG NOK
coinmill.com
0.10000 6.5
0.20000 13.0
0.50000 32.5
1.00000 65.0
2.00000 130.0
5.00000 325.0
10.00000 649.5
20.00000 1299.0
50.00000 3247.5
100.00000 6495.0
200.00000 12,990.0
500.00000 32,475.0
1000.00000 64,950.5
2000.00000 129,901.0
5000.00000 324,752.0
10,000.00000 649,504.5
20,000.00000 1,299,009.0
OMG tỷ lệ
19 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ