Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Peercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peercoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Peercoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu PPC có thể được viết PPC. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Peercoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPC có 15 chữ số có nghĩa.


NOK PPC
coinmill.com
10.0 0.1129
20.0 0.2258
50.0 0.5644
100.0 1.1289
200.0 2.2577
500.0 5.6443
1000.0 11.2885
2000.0 22.5770
5000.0 56.4426
10,000.0 112.8851
20,000.0 225.7703
50,000.0 564.4257
100,000.0 1128.8514
200,000.0 2257.7027
500,000.0 5644.2568
1,000,000.0 11,288.5135
2,000,000.0 22,577.0271
NOK tỷ lệ
14 tháng Tư 2024
PPC NOK
coinmill.com
0.1000 9.0
0.2000 17.5
0.5000 44.5
1.0000 88.5
2.0000 177.0
5.0000 443.0
10.0000 886.0
20.0000 1771.5
50.0000 4429.5
100.0000 8858.5
200.0000 17,717.0
500.0000 44,293.0
1000.0000 88,585.5
2000.0000 177,171.0
5000.0000 442,928.0
10,000.0000 885,856.0
20,000.0000 1,771,712.5
PPC tỷ lệ
7 tháng Mười 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ