Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Krone Na Uy (NOK) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


NOK RUR
coinmill.com
5.0 40,950
10.0 81,900
20.0 163,810
50.0 409,520
100.0 819,050
200.0 1,638,100
500.0 4,095,250
1000.0 8,190,490
2000.0 16,380,980
5000.0 40,952,450
10,000.0 81,904,900
20,000.0 163,809,810
50,000.0 409,524,510
100,000.0 819,049,030
200,000.0 1,638,098,050
500,000.0 4,095,245,130
1,000,000.0 8,190,490,270
NOK tỷ lệ
31 tháng Ba 2026
RUR NOK
coinmill.com
50,000 6.0
100,000 12.0
200,000 24.5
500,000 61.0
1,000,000 122.0
2,000,000 244.0
5,000,000 610.5
10,000,000 1221.0
20,000,000 2442.0
50,000,000 6104.5
100,000,000 12,209.5
200,000,000 24,418.5
500,000,000 61,046.5
1,000,000,000 122,093.0
2,000,000,000 244,185.5
5,000,000,000 610,464.0
10,000,000,000 1,220,928.0
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ