Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Krone Na Uy (NOK) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


NOK RUR
coinmill.com
5.0 43,990
10.0 87,990
20.0 175,980
50.0 439,950
100.0 879,890
200.0 1,759,790
500.0 4,399,470
1000.0 8,798,940
2000.0 17,597,880
5000.0 43,994,700
10,000.0 87,989,410
20,000.0 175,978,820
50,000.0 439,947,040
100,000.0 879,894,080
200,000.0 1,759,788,160
500,000.0 4,399,470,390
1,000,000.0 8,798,940,790
NOK tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
RUR NOK
coinmill.com
50,000 5.5
100,000 11.5
200,000 22.5
500,000 57.0
1,000,000 113.5
2,000,000 227.5
5,000,000 568.5
10,000,000 1136.5
20,000,000 2273.0
50,000,000 5682.5
100,000,000 11,365.0
200,000,000 22,730.0
500,000,000 56,825.0
1,000,000,000 113,650.0
2,000,000,000 227,300.0
5,000,000,000 568,250.0
10,000,000,000 1,136,500.5
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ