Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


NOK SHP
coinmill.com
5.0 0.41
10.0 0.83
20.0 1.66
50.0 4.14
100.0 8.29
200.0 16.58
500.0 41.44
1000.0 82.89
2000.0 165.77
5000.0 414.44
10,000.0 828.87
20,000.0 1657.74
50,000.0 4144.36
100,000.0 8288.72
200,000.0 16,577.43
500,000.0 41,443.58
1,000,000.0 82,887.15
NOK tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
SHP NOK
coinmill.com
0.50 6.0
1.00 12.0
2.00 24.0
5.00 60.5
10.00 120.5
20.00 241.5
50.00 603.0
100.00 1206.5
200.00 2413.0
500.00 6032.5
1000.00 12,064.5
2000.00 24,129.0
5000.00 60,323.0
10,000.00 120,646.0
20,000.00 241,292.0
50,000.00 603,230.0
100,000.00 1,206,459.5
SHP tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ