Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


NOK SLL
coinmill.com
5.0 5100
10.0 10,210
20.0 20,420
50.0 51,050
100.0 102,090
200.0 204,180
500.0 510,460
1000.0 1,020,920
2000.0 2,041,840
5000.0 5,104,600
10,000.0 10,209,210
20,000.0 20,418,420
50,000.0 51,046,040
100,000.0 102,092,080
200,000.0 204,184,160
500,000.0 510,460,400
1,000,000.0 1,020,920,810
NOK tỷ lệ
20 tháng Bảy 2018
SLL NOK
coinmill.com
5000 5.0
10,000 10.0
20,000 19.5
50,000 49.0
100,000 98.0
200,000 196.0
500,000 490.0
1,000,000 979.5
2,000,000 1959.0
5,000,000 4897.5
10,000,000 9795.0
20,000,000 19,590.0
50,000,000 48,975.5
100,000,000 97,951.0
200,000,000 195,901.5
500,000,000 489,754.0
1,000,000,000 979,508.0
SLL tỷ lệ
22 tháng Bảy 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ