Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 4 chữ số có nghĩa.


NOK SLL
coinmill.com
5.0 11,430
10.0 22,860
20.0 45,720
50.0 114,300
100.0 228,590
200.0 457,180
500.0 1,142,950
1000.0 2,285,910
2000.0 4,571,810
5000.0 11,429,530
10,000.0 22,859,070
20,000.0 45,718,140
50,000.0 114,295,350
100,000.0 228,590,690
200,000.0 457,181,380
500,000.0 1,142,953,460
1,000,000.0 2,285,906,920
NOK tỷ lệ
7 tháng Tư 2026
SLL NOK
coinmill.com
20,000 8.5
50,000 22.0
100,000 43.5
200,000 87.5
500,000 218.5
1,000,000 437.5
2,000,000 875.0
5,000,000 2187.5
10,000,000 4374.5
20,000,000 8749.5
50,000,000 21,873.0
100,000,000 43,746.5
200,000,000 87,492.5
500,000,000 218,731.5
1,000,000,000 437,463.0
2,000,000,000 874,926.5
5,000,000,000 2,187,315.5
SLL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ