Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Steem là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 14 chữ số có nghĩa.


NOK STEEM
coinmill.com
5.0 0.6812
10.0 1.3624
20.0 2.7247
50.0 6.8118
100.0 13.6237
200.0 27.2473
500.0 68.1183
1000.0 136.2366
2000.0 272.4731
5000.0 681.1828
10,000.0 1362.3656
20,000.0 2724.7313
50,000.0 6811.8282
100,000.0 13,623.6563
200,000.0 27,247.3127
500,000.0 68,118.2817
1,000,000.0 136,236.5633
NOK tỷ lệ
20 tháng Tư 2021
STEEM NOK
coinmill.com
1.0000 7.5
2.0000 14.5
5.0000 36.5
10.0000 73.5
20.0000 147.0
50.0000 367.0
100.0000 734.0
200.0000 1468.0
500.0000 3670.0
1000.0000 7340.0
2000.0000 14,680.5
5000.0000 36,701.0
10,000.0000 73,401.5
20,000.0000 146,803.5
50,000.0000 367,008.5
100,000.0000 734,017.5
200,000.0000 1,468,034.5
STEEM tỷ lệ
21 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ