Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và TagCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho TagCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào TagCoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The TagCoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa.


NOK TAG
coinmill.com
5.0 37.3935
10.0 74.7870
20.0 149.5740
50.0 373.9350
100.0 747.8699
200.0 1495.7398
500.0 3739.3496
1000.0 7478.6992
2000.0 14,957.3984
5000.0 37,393.4961
10,000.0 74,786.9921
20,000.0 149,573.9843
50,000.0 373,934.9607
100,000.0 747,869.9213
200,000.0 1,495,739.8426
500,000.0 3,739,349.6066
1,000,000.0 7,478,699.2132
NOK tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
TAG NOK
coinmill.com
50.0000 6.5
100.0000 13.5
200.0000 26.5
500.0000 67.0
1000.0000 133.5
2000.0000 267.5
5000.0000 668.5
10,000.0000 1337.0
20,000.0000 2674.5
50,000.0000 6685.5
100,000.0000 13,371.5
200,000.0000 26,742.5
500,000.0000 66,856.5
1,000,000.0000 133,713.0
2,000,000.0000 267,426.0
5,000,000.0000 668,565.5
10,000,000.0000 1,337,131.0
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ