Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và TagCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho TagCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào TagCoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The TagCoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa.


NOK TAG
coinmill.com
10.0 68.3545
20.0 136.7090
50.0 341.7725
100.0 683.5451
200.0 1367.0902
500.0 3417.7255
1000.0 6835.4509
2000.0 13,670.9019
5000.0 34,177.2547
10,000.0 68,354.5093
20,000.0 136,709.0187
50,000.0 341,772.5467
100,000.0 683,545.0934
200,000.0 1,367,090.1868
500,000.0 3,417,725.4670
1,000,000.0 6,835,450.9341
2,000,000.0 13,670,901.8681
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TAG NOK
coinmill.com
50.0000 7.5
100.0000 14.5
200.0000 29.5
500.0000 73.0
1000.0000 146.5
2000.0000 292.5
5000.0000 731.5
10,000.0000 1463.0
20,000.0000 2926.0
50,000.0000 7315.0
100,000.0000 14,629.5
200,000.0000 29,259.0
500,000.0000 73,148.0
1,000,000.0000 146,296.0
2,000,000.0000 292,592.5
5,000,000.0000 731,480.5
10,000,000.0000 1,462,961.5
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ